XSMT chủ nhật - XSMT CN - Kết Quả Xổ Số Miền Trung chủ nhật hàng tuần

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 27-11-2022

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
39
70
92
G7
732
047
719
G6
4523
7875
7632
2969
1403
3901
0566
8887
8101
G5
4577
4840
3968
G4
37407
33560
35756
47889
87077
20806
69745
73706
81174
99003
84829
73882
94580
28568
02426
15894
43212
80272
96936
29779
30998
G3
13683
95581
16209
14332
80386
26583
G2
26728
06214
54256
G1
25923
24415
68987
ĐB
392878
236392
807460
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 6,7 1,3,3,6,9 1
1 4,5 2,9
2 3,3,8 9 6
3 2,2,9 2 6
4 5 0,7
5 6 6
6 0 8,90,6,8
7 5,7,7,8 0,4 2,9
8 1,3,9 0,2 3,6,7,7
92 2,4,8
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 20-11-2022

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
02
74
80
G7
946
486
815
G6
5241
9905
4425
0728
8421
8842
8058
6185
8276
G5
2971
0430
1705
G4
38763
63522
62794
42994
80562
35604
21598
44761
79613
45621
33107
40717
47673
60056
80897
59969
69518
01289
54259
44690
80839
G3
12124
34067
91409
05126
48880
02725
G2
54819
80804
38130
G1
96809
32116
36659
ĐB
445077
828475
103652
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 2,4,5,9 4,7,9 5
1 9 3,6,7 5,8
2 2,4,5 1,1,6,8 5
3 0 0,9
4 1,6 2
5 62,8,9,9
6 2,3,7 1 9
7 1,7 3,4,5 6
8 6 0,0,5,9
9 4,4,8 0,7
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 13-11-2022

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
41
91
51
G7
913
481
821
G6
7515
7570
8626
6963
6259
6443
9390
2681
9723
G5
8619
8857
6958
G4
10345
49689
93464
16913
57981
04569
92329
03905
45355
84111
60891
81954
32980
76021
29353
17673
89823
23362
30474
95657
84119
G3
15246
65129
26151
92888
42179
61890
G2
73874
54671
26186
G1
71156
37548
92447
ĐB
563304
519859
207612
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
04 5
1 3,3,5,9 12,9
2 6,9,9 1 1,3,3
3
4 1,5,6 3,8 7
5 6 1,4,5,7,9,9 1,3,7,8
6 4,9 3 2
7 0,4 1 3,4,9
8 1,9 0,1,8 1,6
9 1,1 0,0
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 6-11-2022

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
08
46
59
G7
555
417
987
G6
2094
0088
2727
5162
1472
7982
5230
7133
2358
G5
9109
2142
4044
G4
21399
94198
64033
05944
38331
24331
37542
61204
28224
46475
47240
12067
46819
84674
02108
26233
40418
95995
15598
95859
36988
G3
58430
19366
36441
38138
59018
81655
G2
18259
32389
70148
G1
25914
42161
71133
ĐB
619047
338264
074926
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 8,9 4 8
1 4 7,9 8,8
2 7 46
3 0,1,1,3 8 0,3,3,3
4 2,4,7 0,1,2,6 4,8
5 5,9 5,8,9,9
6 6 1,2,4,7
7 2,4,5
8 8 2,9 7,8
9 4,8,9 5,8

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 30-10-2022

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
76
13
25
G7
225
978
381
G6
7985
8024
7557
7225
3208
7928
9712
7828
4855
G5
8760
2229
4161
G4
52857
44671
04961
64880
45740
60916
92771
88936
49890
14895
70726
00618
88761
42976
47643
50688
86695
50130
89010
99622
39849
G3
40346
48690
38744
17996
67440
31142
G2
91100
95122
58911
G1
00089
20651
74788
ĐB
281225
447591
091545
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 0 8
1 6 3,8 0,1,2
2 4,5,5 2,5,6,8,9 2,5,8
3 6 0
4 0,6 4 0,2,3,5,9
5 7,7 1 5
6 0,1 1 1
7 1,1,6 6,8
8 0,5,9 1,8,8
9 0 0,1,5,6 5

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 23-10-2022

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
86
15
49
G7
576
387
301
G6
6319
6127
9626
0800
3009
5474
2669
4590
2553
G5
2116
5155
0379
G4
98311
21029
95762
44283
30551
77471
82038
16493
68991
61634
32500
74483
69097
04928
85384
94880
26818
92869
47053
78682
07476
G3
37926
89100
11218
74391
26306
20055
G2
83579
19241
00488
G1
37607
82099
11716
ĐB
752286
271859
789185
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 0,7 0,0,9 1,6
1 1,6,9 5,8 6,8
2 6,6,7,9 8
3 8 4
4 1 9
5 1 5,9 3,3,5
6 2 9,9
7 1,6,9 4 6,9
8 3,6,6 3,7 0,2,4,5,8
9 1,1,3,7,9 0

XSMT » XSMT chủ nhật » XSMT 16-10-2022

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
94
29
63
G7
956
744
897
G6
3633
7565
5492
8958
4514
9017
7907
7448
9479
G5
4515
6045
5216
G4
39337
60217
36686
56067
75133
06524
12232
56544
36595
98343
49334
63787
44173
59498
17371
04766
35343
15461
70041
46403
03838
G3
75059
00083
20668
53241
48416
37093
G2
24809
56724
07789
G1
19858
45108
37297
ĐB
320350
222143
836904
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 9 8 3,4,7
1 5,7 4,7 6,6
2 4 4,9
3 2,3,3,7 4 8
4 1,3,3,4,4,5 1,3,8
50,6,8,9 8
6 5,7 8 1,3,6
7 3 1,9
8 3,6 7 9
9 2,4 5,8 3,7,7

XSMT chủ nhật - Kết quả xổ số miền Trung chủ nhật hàng tuần trực tiếp lúc 17h10, từ trường quay 3 đài:

Xem thêm: Soi cầu MT

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung bao gồm 1.206 giải thưởng (18 lần quay) tương ứng như sau:

- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.

- Giải nhất có 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng giá trị (VNĐ): 30.000.000.

- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng giải (VNĐ): 15.000.000.

- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: trị giá mỗi giải giải 3 (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 2 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 20.000.000.

- Giải tư có 7 lần quay giải 5 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 7 - Tổng số tiền trúng (VNĐ): 21.000.000.

- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng số tiền (VNĐ): 10.000.000.

- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 30 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 12.000.000.

- Giải 7 bao gồm 1 lần quay giải 3 chữ số: trị giá mỗi giải (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng trị giá giải thưởng (VNĐ): 20.000.000.

- Giải 8 có 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tất cả giải thưởng (VNĐ): 100.000.000.

- Giải phụ dành cho những vé số chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm so với giải đặc biệt sẽ trúng giải được số tiền 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.

- Giải khuyến khích dành cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ trúng mỗi vé 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.

Cuối cùng trường hợp vé của bạn có kết quả trùng với nhiều giải thưởng thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tất cả các giải đó.